Lộ trình khóa học
Học tuần tự từng bài. Đạt ≥ 70% bài tập để mở khóa bài tiếp theo; bài đã học luôn có thể ôn lại.
Giai đoạn 1: Pinyin
Thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu và cách ghép âm.
Thanh mẫu (phụ âm đầu)
21 phụ âm đầu của tiếng Trung phổ thông
5 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói
Vận mẫu (vần)
Nguyên âm đơn, nguyên âm kép và vần mũi
4 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói
Bốn thanh điệu và thanh nhẹ
Yếu tố quyết định nghĩa của từ
5 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói
Ghép âm tiết
Thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Phân biệt âm gần giống nhau
Những cặp âm người Việt hay nhầm
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Luyện nghe và phát âm tổng hợp
Ôn tập toàn bộ giai đoạn Pinyin qua câu chào hỏi
4 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói
Giai đoạn 2: Từ vựng đơn
Từ vựng cơ bản theo chủ đề đời sống.
Đại từ nhân xưng
Tôi, bạn, anh ấy, chúng tôi…
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Số đếm
Từ 1 đến 100 và lượng từ 个
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Gia đình
Bố mẹ, anh chị em và bạn bè
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Thời gian
Hôm nay, ngày mai, giờ giấc và thứ trong tuần
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Đồ vật
Sách, điện thoại, máy tính, tiền…
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Động từ thông dụng
Ăn, uống, đi, xem, nghe, nói, học…
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Ăn uống
Cơm, mì, trà, cà phê và khen món ngon
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Địa điểm
Trường học, bệnh viện, cửa hàng, quốc gia
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Công việc và hoạt động hằng ngày
Thức dậy, đi làm, về nhà và nghề nghiệp
4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói
Giai đoạn 3: Ghép câu & ngữ pháp
Các cấu trúc câu nền tảng cho người mới.
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Trật tự câu cơ bản và câu tính từ với 很
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Câu với 是
A 是 B — giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Câu phủ định với 不 và 没
Không, không phải, chưa
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Câu hỏi với 吗 và từ để hỏi
吗, 什么, 谁, 哪儿, 几, 多少
5 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Câu với 有
Sở hữu và tồn tại — có / không có
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Câu với 在
Ở đâu, làm gì ở đâu, đang làm gì
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Câu với 喜欢
Nói về sở thích
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Trạng ngữ thời gian và địa điểm
Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Giai đoạn 4: Đoạn văn ngắn
Đọc hiểu đoạn văn về chủ đề quen thuộc.
Giới thiệu bản thân
自我介绍 — đoạn văn đầu tiên
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Gia đình tôi
我的家 — miêu tả các thành viên
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Một ngày của tôi
我的一天 — thời gian biểu
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Sở thích
我的爱好 — nói về điều mình thích
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Đi ăn
去饭店吃饭 — một bữa ăn ở nhà hàng
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Mua sắm
买东西 — đi chợ, mặc cả
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Hỏi đường
问路 — tìm đường đến nơi cần đến
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Giai đoạn 5: Hội thoại
Luyện giao tiếp theo tình huống thực tế.
Chào hỏi
Gặp gỡ, hỏi thăm sức khỏe, tạm biệt
3 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Làm quen
Hỏi tên, quốc tịch, nghề nghiệp
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Gọi món
Ở nhà hàng: gọi đồ ăn, đồ uống
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Hỏi giá
Mua hàng ở chợ và mặc cả
4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Hỏi giờ
Hỏi giờ, hẹn gặp
3 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói
Giao tiếp hằng ngày
Mời, cảm ơn, xin lỗi và nhờ giúp đỡ
3 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói