汉Hán Ngữ ViệtTiếng Trung từ số 0

Lộ trình khóa học

Học tuần tự từng bài. Đạt ≥ 70% bài tập để mở khóa bài tiếp theo; bài đã học luôn có thể ôn lại.

拼

Giai đoạn 1: Pinyin

Thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu và cách ghép âm.

0/6
  1. Thanh mẫu (phụ âm đầu)

    21 phụ âm đầu của tiếng Trung phổ thông

    5 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói

  2. Vận mẫu (vần)

    Nguyên âm đơn, nguyên âm kép và vần mũi

    4 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói

  3. Bốn thanh điệu và thanh nhẹ

    Yếu tố quyết định nghĩa của từ

    5 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói

  4. Ghép âm tiết

    Thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  5. Phân biệt âm gần giống nhau

    Những cặp âm người Việt hay nhầm

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  6. Luyện nghe và phát âm tổng hợp

    Ôn tập toàn bộ giai đoạn Pinyin qua câu chào hỏi

    4 câu chấm điểm · 4 câu luyện nói

词

Giai đoạn 2: Từ vựng đơn

Từ vựng cơ bản theo chủ đề đời sống.

0/9
  1. Đại từ nhân xưng

    Tôi, bạn, anh ấy, chúng tôi…

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  2. Số đếm

    Từ 1 đến 100 và lượng từ 个

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  3. Gia đình

    Bố mẹ, anh chị em và bạn bè

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  4. Thời gian

    Hôm nay, ngày mai, giờ giấc và thứ trong tuần

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  5. Đồ vật

    Sách, điện thoại, máy tính, tiền…

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  6. Động từ thông dụng

    Ăn, uống, đi, xem, nghe, nói, học…

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  7. Ăn uống

    Cơm, mì, trà, cà phê và khen món ngon

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  8. Địa điểm

    Trường học, bệnh viện, cửa hàng, quốc gia

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

  9. Công việc và hoạt động hằng ngày

    Thức dậy, đi làm, về nhà và nghề nghiệp

    4 câu chấm điểm · 3 câu luyện nói

句

Giai đoạn 3: Ghép câu & ngữ pháp

Các cấu trúc câu nền tảng cho người mới.

0/8
  1. Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

    Trật tự câu cơ bản và câu tính từ với 很

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  2. Câu với 是

    A 是 B — giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  3. Câu phủ định với 不 và 没

    Không, không phải, chưa

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  4. Câu hỏi với 吗 và từ để hỏi

    吗, 什么, 谁, 哪儿, 几, 多少

    5 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  5. Câu với 有

    Sở hữu và tồn tại — có / không có

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  6. Câu với 在

    Ở đâu, làm gì ở đâu, đang làm gì

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  7. Câu với 喜欢

    Nói về sở thích

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  8. Trạng ngữ thời gian và địa điểm

    Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

读

Giai đoạn 4: Đoạn văn ngắn

Đọc hiểu đoạn văn về chủ đề quen thuộc.

0/7
  1. Giới thiệu bản thân

    自我介绍 — đoạn văn đầu tiên

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  2. Gia đình tôi

    我的家 — miêu tả các thành viên

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  3. Một ngày của tôi

    我的一天 — thời gian biểu

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  4. Sở thích

    我的爱好 — nói về điều mình thích

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  5. Đi ăn

    去饭店吃饭 — một bữa ăn ở nhà hàng

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  6. Mua sắm

    买东西 — đi chợ, mặc cả

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  7. Hỏi đường

    问路 — tìm đường đến nơi cần đến

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

说

Giai đoạn 5: Hội thoại

Luyện giao tiếp theo tình huống thực tế.

0/6
  1. Chào hỏi

    Gặp gỡ, hỏi thăm sức khỏe, tạm biệt

    3 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  2. Làm quen

    Hỏi tên, quốc tịch, nghề nghiệp

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  3. Gọi món

    Ở nhà hàng: gọi đồ ăn, đồ uống

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  4. Hỏi giá

    Mua hàng ở chợ và mặc cả

    4 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  5. Hỏi giờ

    Hỏi giờ, hẹn gặp

    3 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói

  6. Giao tiếp hằng ngày

    Mời, cảm ơn, xin lỗi và nhờ giúp đỡ

    3 câu chấm điểm · 2 câu luyện nói